Week 4 • Day 3

Giới từ thời gian

Học cùng TeacherPapa nhé!

👋

TeacherPapa: "Chào Sumo! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về **Giới từ chỉ thời gian** (`in`, `on`, `at`) và cách sử dụng các từ nối (`and`, `then`, `but`) trong câu nhé! Hãy tập trung cùng Ba Tùng nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

in the morning /ɪn ðə ˈmɔrnɪŋ/ vào buổi sáng
in the afternoon /ɪn ðə ˌæftərˈnun/ vào buổi chiều
in the evening /ɪn ðə ˈivnɪŋ/ vào buổi tối
at night /æt naɪt/ vào ban đêm
on Monday /ɔn ˈmənˌdeɪ/ vào thứ Hai
in June /ɪn dʒun/ vào tháng Sáu
in summer /ɪn ˈsəmər/ vào mùa hè
at noon /æt nun/ vào buổi trưa (12 giờ trưa)
while /waɪl/ trong khi (nối 2 hành động song song)
until /ənˈtɪl/ cho đến khi
before /ˌbiˈfɔr/ trước khi
after /ˈæftər/ sau khi

🎯 Thử thách cho bé

Sumo nghe và chỉ vào cụm từ vào buổi sáng: "In the morning." 🔊
Sumo nghe và nhắc lại cụm từ vào ban đêm: "At night." 🔊
Sumo nói to cụm từ vào mùa hè: "In summer." 🔊
Sumo nói to cụm từ trước khi đi ngủ: "Before going to bed." 🔊

📖 Các câu mẫu cho bé

Sumo walks to the garden in the afternoon. Sumo đi dạo trong vườn vào buổi chiều.
🔊
We sleep in our warm beds at night. Chúng ta ngủ trên những chiếc giường ấm áp vào ban đêm.
🔊
My school starts on Monday. Trường học của con bắt đầu vào thứ Hai.
🔊
The weather is very hot in summer. Thời tiết rất nóng vào mùa hè.
🔊
I wash my hands before eating dinner. Con rửa tay trước khi ăn tối.
🔊
Sumo plays a game after doing homework. Sumo chơi điện tử sau khi làm bài tập về nhà.
🔊
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện ngữ pháp cùng Ba Tùng và tập nói thật to nhé!

Hỏi When did you see the doctor at the hospital? Con đã gặp bác sĩ ở bệnh viện khi nào?
🔊
Đáp I saw the doctor at ten o'clock on Tuesday. Con đã gặp bác sĩ lúc mười giờ vào thứ Ba.
🔊
Hỏi Did you go swimming in summer? Con có đi bơi vào mùa hè không?
🔊
Đáp Yes, I went swimming in June and had a lot of fun. Có, con đã đi bơi vào tháng Sáu và có rất nhiều niềm vui.
🔊
Hỏi What did Sumo do yesterday evening? Sumo đã làm gì tối hôm qua?
🔊
Đáp He did homework and then he played with action figures. Cậu ấy đã làm bài tập về nhà và sau đó chơi với mô hình đồ chơi.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "I wanted to go to the park but it rained." 🔊
Sumo tập nói: "Sumo had lunch at noon and then read a comic." 🔊
Sumo tập nói: "We played cards while our mother cooked dinner." 🔊
Sumo tập nói: "I stayed at home until the rain stopped." 🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Last Sunday, Sumo got up early in the morning. He had a big breakfast at eight o'clock. In the afternoon, he went to the park and saw a tame rabbit. He wanted to chase it but it ran fast. In the evening, Sumo read a comic before he went to bed. It was a wonderful Sunday!
Chủ nhật tuần trước, Sumo đã dậy sớm vào buổi sáng. Cậu ấy đã ăn một bữa sáng lớn lúc tám giờ. Vào buổi chiều, cậu ấy đã đi đến công viên và nhìn thấy một chú thỏ thuần hóa. Cậu ấy muốn đuổi theo nó nhưng nó đã chạy rất nhanh. Vào buổi tối, Sumo đã đọc một truyện tranh trước khi đi ngủ. Đó là một ngày Chủ nhật tuyệt vời!
Sumo đã đọc hiểu và biết Sumo ăn sáng lúc 8 giờ.
Sumo đã đọc hiểu và biết Sumo đọc truyện tranh trước khi đi ngủ.

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở nhé:

Luyện viết câu 1:
When did Sumo have breakfast last Sunday?
Sumo had a big breakfast at eight o'clock last Sunday morning ....................................................
Luyện viết câu 2:
What did Sumo read before he went to bed?
Sumo read a funny comic before he went to bed last Sunday evening ....................................................
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟