Week 4 • Day 2

Thời gian quá khứ

Học cùng TeacherPapa nhé!

👋

TeacherPapa: "Chào Sumo! Hôm nay chúng ta tiếp tục khám phá các từ chỉ **Thời gian quá khứ** (Relative Time) và học nốt 5 động từ bất quy tắc còn lại của Nhóm 1 nhé: `had`, `did`, `made`, `took`, `gave`. Cố lên con!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

ago /əˈɡoʊ/ trước đây / cách đây
last week /læst wik/ tuần trước
last month /læst mənθ/ tháng trước
last year /læst jɪr/ năm ngoái
next week /nɛkst wik/ tuần tới
next month /nɛkst mənθ/ tháng tới
next year /nɛkst jɪr/ năm tới
soon /sun/ sớm thôi / chẳng mấy chốc
already /ɔˈrɛdi/ đã... rồi
yet /jɛt/ chưa (dùng trong câu phủ định/hỏi)
still /stɪl/ vẫn / vẫn còn
during /ˈdʊrɪŋ/ trong suốt / trong thời gian

🎯 Thử thách cho bé

Sumo nghe và chỉ vào từ chỉ ba ngày trước: "Three days ago." 🔊
Sumo nghe và nhắc lại cụm từ chỉ tuần trước: "Last week." 🔊
Sumo nói to cụm từ chỉ hành động xảy ra trong suốt bài học: "During the lesson." 🔊
Sumo nói to từ chỉ sự việc sẽ xảy ra sớm thôi: "See you soon!" 🔊

📖 Các câu mẫu cho bé

Sumo went to the zoo two days ago. Sumo đã đi đến sở thú hai ngày trước.
🔊
We watched a movie last week. Chúng ta đã xem một bộ phim vào tuần trước.
🔊
They will go to school next month. Họ sẽ đi học vào tháng tới.
🔊
The sky is still blue and beautiful. Bầu trời vẫn xanh và đẹp đẽ.
🔊
I have already eaten my breakfast. Con đã ăn sáng của con rồi.
🔊
Sumo fell asleep during the movie. Sumo đã ngủ thiếp đi trong suốt bộ phim.
🔊
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện ngữ pháp cùng Ba Tùng và tập nói thật to nhé!

Hỏi What did you do last weekend? Con đã làm gì vào cuối tuần trước?
🔊
Đáp I did my English homework and made a nice paper plane. Con đã làm bài tập tiếng Anh và làm một chiếc máy bay giấy đẹp.
🔊
Hỏi Did you have a good time at the park yesterday? Hôm qua con có một thời gian vui vẻ ở công viên không?
🔊
Đáp Yes, I had a great time and took many photos. Có, con đã có thời gian tuyệt vời và đã chụp nhiều ảnh.
🔊
Hỏi Who gave you this beautiful red watch? Ai đã đưa cho con chiếc đồng hồ đeo tay màu đỏ đẹp đẽ này?
🔊
Đáp My father gave it to me last week. Bố của con đã đưa nó cho con vào tuần trước.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "I had a sandwich for breakfast yesterday morning." 🔊
Sumo tập nói: "We did not go to the beach last month." 🔊
Sumo tập nói: "Sumo made a big sandcastle last summer." 🔊
Sumo tập nói: "Ba Tung took a big bag to the supermarket." 🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Last Monday, Sumo had a very busy day. In the morning, he did his homework at school. In the afternoon, he made a beautiful picture for his mother. Then, Ba Tung took him to the sports centre. Sumo gave a sweet apple to his friend. It was a happy and busy day!
Thứ Hai tuần trước, Sumo đã có một ngày rất bận rộn. Vào buổi sáng, cậu ấy đã làm bài tập về nhà ở trường. Vào buổi chiều, cậu ấy đã làm một bức tranh đẹp tặng mẹ. Sau đó, Ba Tùng đã đưa cậu ấy đến trung tâm thể thao. Sumo đã đưa một quả táo ngọt cho bạn của mình. Đó là một ngày vui vẻ và bận rộn!
Sumo đã đọc hiểu và biết Sumo làm bài tập vào buổi sáng.
Sumo đã đọc hiểu và biết Sumo tặng bạn một quả táo ngọt.

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở nhé:

Luyện viết câu 1:
What did Sumo make last Monday afternoon?
Sumo made a beautiful picture last Monday afternoon ....................................................
Luyện viết câu 2:
Who gave a sweet apple to his friend?
Sumo gave a sweet apple to his friend last Monday ....................................................
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟