Week 2 • Day 7

WEEKLY ASSESSMENT

Học cùng TeacherPapa nhé!

🏆

TeacherPapa: "Chào mừng Sumo đến với thử thách ôn tập và đánh giá năng lực cuối Tuần 2 nhé! Con hãy cố gắng hoàn thành thật tốt nha!"

👂

1. LISTENING CHECK

Bé hãy nghe và chọn đúng hình ảnh hoặc từ vựng tương ứng nhé:

doctor /ˈdɔktər/ bác sĩ
nurse /nərs/ y tá
firefighter /ˈfaɪrˌfaɪtər/ lính cứu hỏa
dentist /ˈdɛntɪst/ nha sĩ
get up /ɡɪt əp/ thức dậy
have breakfast /hæv ˈbrɛkfəst/ ăn sáng
go to school /ɡoʊ tɪ skul/ đi học
fall asleep /fɔl əsˈlip/ ngủ thiếp đi
morning /ˈmɔrnɪŋ/ buổi sáng
noon /nun/ buổi trưa
evening /ˈivnɪŋ/ buổi tối
night /naɪt/ ban đêm

🎯 Thử thách nghe

Sumo nghe câu và chọn đúng tranh nghề nghiệp phù hợp.
Sumo nghe và chỉ đúng thời gian được nhắc tới.
Sumo đánh dấu tick khi nghe được từ "doctor".
Sumo lắng nghe Ba Tùng đọc từ và nói nghĩa tiếng Việt.

📖 Câu mẫu luyện nghe

The doctor works in a big hospital. 🔊 Bác sĩ làm việc ở một bệnh viện lớn.
She has breakfast at seven in the morning. 🔊 Cô ấy ăn sáng lúc bảy giờ sáng.
My uncle is a brave firefighter. 🔊 Chú của con là một lính cứu hỏa dũng cảm.
I go to bed and fall asleep at night. 🔊 Con đi ngủ và ngủ thiếp đi vào ban đêm.
The nurse was busy yesterday at noon. 🔊 Người y tá đã bận rộn ngày hôm qua vào buổi trưa.
Sumo gets up early every day. 🔊 Sumo thức dậy sớm mỗi ngày.
🗣️

2. SPEAKING CHECK

Sumo hãy trả lời câu hỏi và tự luyện nói thật rõ ràng nhé:

Hỏi Were you at the park yesterday afternoon? Chiều hôm qua con có ở công viên không?
🔊
Đáp No, he was not quiet. He was very noisy. No, I was not at the park. I was at home. Dạ không, con không ở công viên. Con đã ở nhà ạ.
🔊
Hỏi Was the weather nice yesterday? Thời tiết hôm qua có đẹp không?
🔊
Đáp Yes, the weather was very nice and sunny. Dạ có, thời tiết đã rất đẹp và có nắng ạ.
🔊
Hỏi Were you tired yesterday evening? Tối hôm qua con có mệt mỏi không?
🔊
Đáp No, I was not tired. I was very happy. Dạ không, con không mệt mỏi. Con đã rất vui vẻ ạ.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo nói: "Yesterday I was at home. I was happy."
(Mô tả ngày hôm qua của con dùng was/were.)
🔊
Sumo nói: "My parents were not busy last Sunday."
(Mô tả về bố mẹ ngày Chủ nhật trước.)
🔊
Sumo nói: "Was your dentist friendly yesterday?"
(Đặt câu hỏi về nha sĩ hôm qua.)
🔊
Sumo nói: "The pilot was in the plane last night."
(Mô tả vị trí của chú phi công tối qua.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING CHECK

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Yesterday was Sunday. Sumo was not at school. In the morning he was at the park with his cousin. In the afternoon he was at a big toy shop. The shop was very colorful. Sumo was very happy because it was a wonderful day! 🔊
Hôm qua là Chủ nhật. Sumo đã không ở trường. Vào buổi sáng, con đã ở công viên với anh họ của mình. Vào buổi chiều, con đã ở một cửa hàng đồ chơi lớn. Cửa hàng đã rất nhiều màu sắc. Sumo đã rất vui vẻ vì đó là một ngày tuyệt vời!
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Was Sumo at school yesterday?" -> "No, he was not at school. He was at the park and toy shop."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Was Sumo happy?" -> "Yes, he was very happy."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về vị trí hôm qua
Where were you yesterday morning?
(Sáng hôm qua con đã ở đâu?)
Yesterday morning I was at the park. ....................................................
(Sáng hôm qua con đã ở công viên.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về cảm xúc tối qua
Were you tired yesterday evening?
(Tối hôm qua con có mệt mỏi không?)
No, I was not tired yesterday evening. ....................................................
(Dạ không, tối hôm qua con đã không mệt mỏi.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟