Week 2 • Day 3

FAMILY & PAST STATES

Học cùng TeacherPapa nhé!

👥

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay Ba Tùng sẽ giới thiệu cho con những từ vựng mở rộng về chủ đề gia đình và bắt đầu học cách nói về quá khứ sử dụng cấu trúc was/were nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

husband /ˈhəzbənd/ chồng
wife /waɪf/ vợ
grown-up /ˈɡroʊˌnəp/ người lớn
adult /ˈædəlt/ người lớn
teenager /ˈtiˌneɪdʒər/ thiếu niên
twin /twɪn/ sinh đôi
niece /nis/ cháu gái
nephew /ˈnɛfju/ cháu trai
uncle /ˈəŋkəl/ chú / bác trai
aunt /ɔnt/ cô / dì / bác gái
cousin /ˈkəzən/ anh em họ
family /ˈfæməli/ gia đình

🎯 Thử thách cho bé

Sumo chỉ vào ảnh gia đình và giới thiệu các thành viên cho Ba Tùng nghe.
Sumo giải thích từ sinh đôi "twin" bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Sumo vẽ một hình tròn quanh chữ người lớn "grown-up" trên bảng học.
Sumo nói to từ gia đình "family" và làm biểu tượng trái tim yêu thương.

📖 Các câu mẫu cho bé

He is a good husband and she is a loving wife. 🔊 Cậu ấy là một người chồng tốt và cô ấy là một người vợ yêu thương.
Grown-ups must work every day. 🔊 Người lớn phải làm việc mỗi ngày.
My cousin is a teenager now. 🔊 Anh họ của con bây giờ là một thiếu niên.
They are twin brothers and they look the same. 🔊 Họ là hai anh em sinh đôi và họ trông giống nhau.
She has a nice niece and a smart nephew. 🔊 Cô ấy có một người cháu gái ngoan và một người cháu trai thông minh.
My uncle and aunt live in a big house. 🔊 Chú và cô của con sống trong một căn nhà lớn.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện hỏi đáp và tự tin nói về các sự việc trong quá khứ nhé!

Hỏi Where were you yesterday? Hôm qua con đã ở đâu?
🔊
Đáp Yesterday I was at the park. Dạ hôm qua con đã ở công viên ạ.
🔊
Hỏi Were your parents at home last night? Bố mẹ con có ở nhà tối qua không?
🔊
Đáp Yes, my parents were at home last night. Dạ có, bố mẹ con đã ở nhà tối qua ạ.
🔊
Hỏi Was she happy at the party? Cô ấy có vui vẻ ở bữa tiệc không?
🔊
Đáp Yes, she was very happy. Dạ có, cô ấy đã rất vui vẻ ạ.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "Yesterday I was at the park with my cousin."
(Hôm qua con đã ở công viên với anh họ của con.)
🔊
Sumo tập nói: "My parents were at home and they were busy."
(Bố mẹ con đã ở nhà và họ đã rất bận rộn.)
🔊
Sumo tập nói: "The twin brothers were very happy at school."
(Hai anh em sinh đôi đã rất vui vẻ ở trường.)
🔊
Sumo tập nói: "Was your uncle at the restaurant yesterday?"
(Chú của con có ở nhà hàng ngày hôm qua không?)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Yesterday was Sunday. Sumo and his family were at the zoo. The weather was very nice and sunny. There were many big animals. Sumo was very excited. It was a wonderful day! 🔊
Hôm qua là Chủ nhật. Sumo và gia đình đã ở sở thú. Thời tiết đã rất đẹp và có nắng. Đã có rất nhiều con vật lớn. Sumo đã rất hào hứng. Đó là một ngày tuyệt vời!
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Were Sumo and his family at the school yesterday?" -> "No, they were at the zoo."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Was Sumo excited?" -> "Yes, he was very excited."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về vị trí hôm qua
Where were you yesterday?
(Hôm qua con đã ở đâu?)
Yesterday I was at the park. ....................................................
(Hôm qua con đã ở công viên.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về cảm xúc hôm qua
Were you happy yesterday?
(Hôm qua con có vui không?)
Yes, I was very happy. ....................................................
(Dạ có, hôm qua con đã rất vui.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟